Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
Báo cáo tình hình dịch bệnh Tuần thứ 51(Từ ngày 15 đến ngày 21/12/2017) 
22/12/2017 
 

Tuần  thứ 51 (Từ ngày 15 đến ngày 21/12/2017)

  1. Phòng chống dịch:

1. Tình hình dịch bệnh:

Huyện/TP

Phan Rang

Ninh Phước

Ninh Hải

Ninh

Sơn

Bác

Ái

Thuận

Bắc

Thuận Nam

Toàn

tỉnh

Sốt xuất huyết

(M/C) (1)

TT

1/0

1/0

3/0

3/0

0/0

0/0

0/0

8/0

CD

146/0

110/0

123/0

71/0

3/0

20/0

38/0

511/0

Tay chân miệng

TT

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

CD

126/0

108/0

66/0

34/0

5/0

7/0

37/0

383/0

Tả

TT

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

CD

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

Thương hàn

TT

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

CD

1/0

0/0

0/0

1/0

0/0

1/0

0/0

3/0

Viêm não VR

TT

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

CD

0/0

0/0

0/0

1/0

1/1

1/0

0/0

3/1

VMN do NMC

TT

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

CD

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

SPB nghi Sởi

TT

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

CD

5/0

2/0

4/0

2/0

0/0

1/0

1/0

15/0

Cúm  A(H5N1)

TT

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

CD

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

Viêm đường hô hấp cấp tính nặng

TT

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

CD

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

Dại

TT

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

CD

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

LMC

nghi Bại liệt

TT

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

CD

1/0

1/0

0/0

1/0

0/0

1/0

0/0

4/0

BTNMPS (2)

TT

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

CD

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

 

 

Ghi chú:   (1) M/C: Mắc/ Chết                                   (2)Bệnh truyền nhiễm mới phát sinh        

                   

2. Tình hình bệnh truyền nhiễm:

Huyện/TP

Phan Rang

Ninh Phước

Ninh Hải

Ninh

Sơn

Bác

Ái

Thuận

Bắc

Thuận Nam

Toàn

tỉnh

Thủy đậu

TT

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

0/0

CD

12/0

8/0

9/0

23/0

0/0

2/0

9/0

63/0

Quai bị

TT

0/0

1/0

0/0

0/0

0/0

1/0

1/0

3/0

CD

38/0

32/0

12/0

43/0

11/0

37/0

22/0

195

Tiêu chảy

TT

0

0

0

0

8

0

6

14

CD

74

70

168

149

658

8

258

1385

Hội chứng lỵ

TT

0

1

0

0

4

0

0

5

CD

0

1

0

10

89

2

29

131

Đau mắt đỏ

TT

0

0

0

0

0

0

0

0

CD

37

27

11

15

3

2

9

104

 
Liên kết website