Du lịch
Du lịch
BẢNG KM ĐƯỜNG BỘ TỚI CÁC ĐIỂM DU LỊCH NINH THUẬN 
30/08/2017 
 

Hệ thống giao thông đường bộ các điểm du lịch - Từ Trung tâm thành phố Phan Rang - Tháp Chàm (km)


Khu vực trung tâm thành phố

Khu vực Phía Nam

Địa Danh

Số Km

Địa Danh

Số Km

Phan Rang - Bãi Biển Bình Sơn

3

Phan Rang - Đồi cát Nam Cương

8

Phan Rang - Bãi Biển Ninh Chử

6

Phan Rang - KDL Tanyoli

20

Phan Rang - Di tích lịch sử Đề - Pô Hỏa xa Tháp Chàm

7

Phan Rang - Hải Đăng Mũi Dinh

22

Phan Rang - Tháp PôKlông Girai

8

Phan Rang - Bãi Biển Cà Ná

30

Phan Rang - Bảo tàng tỉnh

1

Phan Rang - Làng gốm Bàu Trúc

9

Phan Rang - Trung tâm NCVH Chăm

1

Phan Rang - Làng dệt Mỹ Nghiệp

9

Phan Rang - Chùa Ông

1

Phan Rang - Tháp Pô Rômê

15

Phan Rang - Chợ Phan Rang   

1

Phan Rang - Đền Pô Inư Nưgar

13

Phan Rang - Đình Tấn Lộc

2

Phan Rang - Hồ Tân Giang

21

Khu vực phía Đông Bắc

Khu vực phía Tây Bắc

Phan Rang - Vịnh Vĩnh Hy

40

Phan Rang - Suối Thương

38

Phan Rang - Nho Thái An

35

Phan Rang - Thác Tiên

35

Phan Rang - Hang Rái ( VQG Núi Chúa) 

30

Phan Rang - Thác Sakai

46

Phan Rang - Hòn Đỏ

18

Phan Rang - Vườn trái cây Lâm Sơn

45

Phan Rang - Muối Đầm Vua

10

Phan Rang - Đèo Ngoạn Mục

50

Phan Rang - Suối Lồ Ồ

40

Phan Rang - VQG Phước Bình

60

Phan Rang - Bình Tiên

30

Phan Rang - Thác Chapơr

55

Phan Rang - Suối Tiên

28

Phan Rang - Bẫy đá Pinăng Tắc

59

Phan Rang - Suối Kiền Kiền

25

Phan Rang - Căn cứ địa Bác Ái

65

Phan Rang - Di tích lịch sử Núi Cà Đú

15

Phan Rang - Nho Ba Mọi

10

 

Hệ thống giao thông đường bộ các tỉnh phía Nam (Km) 

Tỉnh/ Thành phố

Buôn
Ma Thuột

Biên Hòa

Cần Thơ

Ðà Lạt

Huế

Mỹ Tho

Nha Trang

Quy Nhơn

Tây Ninh

TP. Hồ Chí Minh

Vũng Tàu

Ninh Thuận

400

294

503

110

731

404

105

333

433

350

399

An Giang

543

220

62

498

1.287

125

638

786

289

190

315

Bạc Liêu

633

310

112

588

1.377

215

728

966

379

280

405

Bến Tre

439

116

114

394

1.183

16

534

772

185

85

211

Bình Ðịnh

368

656

854

443

411

756

238

-

785

649

751

Bình Thuận

440

168

366

247

899

286

250

488

297

190

263

Cần Thơ

521

198

-

476

1.265

103

616

864

293

167

370

Ðắk Lắk

-

363

521

200

779

423

190

375

452

353

453

Ðồng Tháp

496

173

51

451

1.240

78

591

829

242

143

268

Ðồng Nai

363

-

198

278

1.067

100

418

656

129

30

95

Thừa Thiên - Huế

809

1.067

1.265

854

-

1.167

649

421

1.196

1.097

1.162

Khánh Hoà

190

418

616

205

649

518

-

238

547

441

513

 

Ngọc Hương (st)